Tổng quan sản phẩm — NH06-01-01
Click tiêu đề cột để sắp xếp · 🔥 = CTR > 5%
Brand
| # | Tên sản phẩm | SKU | Brand | Số SO | Doanh thu ▼ | Impression | Click | CTR | ATC | Trend |
|---|
Xu hướng theo thời gian
Cột (xanh) = Doanh thu · Đường (đỏ) = Số lượng
Tỷ trọng theo Hãng
Top 10
Top Brand — Doanh thu
Chi tiết theo Hãng
Bao gồm % tăng trưởng MoM so với tháng trước
| # | Hãng | SL | Doanh thu | Số đơn | AOV | MoM | Tỷ trọng |
|---|
Phễu chuyển đổi
Impression → Click → View PDP → ATC
Tỷ lệ chuyển đổi trung bình
Top SKU theo chỉ số Online
Sắp theo
| # | Tên sản phẩm | Brand | Impression | Click | CTR | View PDP | ATC | ATC Rate | Checkout | Payment Rate | GMV |
|---|
Top SKU — Offline + Online
Kết hợp doanh thu bán hàng & chỉ số digital
Brand
Sắp theo
| # | Tên sản phẩm | Brand | SL offline | DT offline | Impression | Click | CTR | ATC | GMV online |
|---|
🎯 CTR vs Doanh thu
Benchmark: CTR avg · DT median
Ngôi sao
Tiềm năng
Push traffic
Xem xét
📊 Phân loại theo Quadrant
Click để lọc bảng bên dưới
Tất cả SKU
Benchmark từ dữ liệu thực tế · click quadrant để lọc
| # | Tên sản phẩm | Brand | CTR | vs Avg | Doanh thu | vs Median | ATC Rate | Impression | Quadrant |
|---|